Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vielversprechend
01
đầy hứa hẹn, triển vọng
Etwas, das gute Chancen auf Erfolg oder positive Ergebnisse hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vielversprechendsten
so sánh hơn
vielversprechender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Vielversprechende Ideen werden oft unterstützt.
Những ý tưởng đầy hứa hẹn thường được hỗ trợ.



























