vielversprechend
vielversprechend
fi:lfɛɐ̯ʃpʁɛçnt
filfeshprechnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "vielversprechend"trong tiếng Đức

vielversprechend
01

đầy hứa hẹn, triển vọng

Etwas, das gute Chancen auf Erfolg oder positive Ergebnisse hat 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vielversprechendsten
so sánh hơn
vielversprechender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein vielversprechendes Projekt. 

Đây là một dự án đầy hứa hẹn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng