vielmehr
vielmehr
fi:lme:ɐ
filme

Định nghĩa và ý nghĩa của "vielmehr"trong tiếng Đức

vielmehr
01

hơn là, ngược lại

Drückt einen Gegensatz oder eine Korrektur aus, bedeutet "stattdessen" oder "eher" 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es war kein Unfall, vielmehr Absicht. 

Đó không phải là tai nạn, mà đúng hơn là cố ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng