verursachen
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʔuːɐ̯ˌzaχn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verursachen"trong tiếng Đức

verursachen
01

gây ra, tạo ra

Etwas bewirken oder auslösen
verursachen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
ursachen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verursache
ngôi thứ ba số ít
verursacht
hiện tại phân từ
verursachend
quá khứ đơn
verursachte
quá khứ phân từ
verursacht
Các ví dụ
Lärm kann Kopfschmerzen verursachen.
Tiếng ồn có thể gây ra đau đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng