Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verunsichert
01
không chắc chắn, bối rối
Nicht sicher oder überzeugt
Các ví dụ
Sein verunsicherter Blick zeigte seine Zweifel.
Ánh mắt không chắc chắn của anh ấy cho thấy sự nghi ngờ của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không chắc chắn, bối rối