Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vertretung
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vertretung
dạng số nhiều
Vertretungen
Các ví dụ
Sie übernimmt die Vertretung der Firma auf der Messe.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -