vertiefen
vertiefen
fɛɐ̯ti:fn
fetifn
vertilgen

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertiefen"trong tiếng Đức

vertiefen
01

etwas räumlich tiefer machen , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
tiefen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
vertiefte
quá khứ phân từ
vertieft
Các ví dụ
Die Arbeiter vertiefen den Graben um einen halben Meter. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng