Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Versöhnung
01
Wiederherstellung einer friedlichen Beziehung nach einem Konflikt
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Versöhnungen
Các ví dụ
Nach jahrelangem Streit kam es zur Versöhnung.
LanGeek



























