die verstauchung
verstauchung
fɛɐ̯ʃtaʊxʊng
feshtawkhoong
verseuchung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstauchung"trong tiếng Đức

Die Verstauchung
01

bong gân, trật khớp

Eine schmerzhafte Verletzung eines Gelenks durch plötzliche, unnatürliche Bewegung 
die Verstauchung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verstauchung
dạng số nhiều
Verstauchungen
Các ví dụ
Sie hat eine Verstauchung am Knöchel. 

Cô ấy bị bong gân ở mắt cá chân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng