verstauchen
vers
fɛʁs
fers
tau
taʊ̯
taw
chen
xən
khēn
verseuchenversuchenverstaubenverstauen

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstauchen"trong tiếng Đức

verstauchen
01

رگ‌به‌رگ شدن , -

verstauchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Ich habe mir beim Wandern den Knöchel verstaucht.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng