Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verschlechtern
01
etwas schlechter machen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
schlechtern
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
verschlechterte
quá khứ phân từ
verschlechtert
Các ví dụ
Der starke Regen verschlechtert die Straßen.
02
schlechter werden , -
Các ví dụ
Das Wetter verschlechtert sich.



























