verrückt
ve
fe
rrückt
ˈʁʏkt
rukt

Định nghĩa và ý nghĩa của "verrückt"trong tiếng Đức

verrückt
01

điên, khùng

Nicht normal im Verhalten oder sehr ungewöhnlich 
verrückt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
verrückteste-
so sánh hơn
verrückter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bist du verrückt geworden? 

Bạn đã trở nên verrückt chưa?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng