verrückt
Pronunciation
/fɛɐˈʁʏkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verrückt"trong tiếng Đức

verrückt
[comparative form: verrückter][superlative form: verrückteste-]
01

điên, khùng

Nicht normal im Verhalten oder sehr ungewöhnlich
verrückt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
verrückteste-
so sánh hơn
verrückter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie benimmt sich völlig verrückt.
Cô ấy cư xử hoàn toàn điên rồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng