Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verpachten
01
jemandem etwas gegen Zahlung einer Pacht zur Nutzung überlassen , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
verpachtete
quá khứ phân từ
verpachtet
Các ví dụ
Der Bauer verpachtet einen Teil seiner Felder an einen Nachbarn.



























