Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verlautbarung
01
eine offizielle Mitteilung an die Öffentlichkeit
trang trọng
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Verlautbarungen
Các ví dụ
Das Ministerium veröffentlichte eine kurze Verlautbarung.
LanGeek



























