der verlag
verlag
fɛɐ̯la:k
felak

Định nghĩa và ý nghĩa của "verlag"trong tiếng Đức

Der Verlag
01

nhà xuất bản, công ty xuất bản

Ein Unternehmen, das Bücher, Zeitungen oder andere Medien produziert und veröffentlicht 
der Verlag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Verlag(e)s
dạng số nhiều
Verlage
Các ví dụ
Der Verlag veröffentlicht viele bekannte Romane. 

Nhà xuất bản phát hành nhiều tiểu thuyết nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng