der Verlag
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈlaːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verlag"trong tiếng Đức

Der Verlag
01

nhà xuất bản, công ty xuất bản

Ein Unternehmen, das Bücher, Zeitungen oder andere Medien produziert und veröffentlicht
der Verlag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Verlag(e)s
dạng số nhiều
Verlage
Các ví dụ
Welcher Verlag hat dieses Magazin herausgegeben?
Nhà xuất bản nào đã phát hành tạp chí này ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng