Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verknüpfung
[gender: feminine]
01
kết nối, liên kết
Die Verbindung oder Verknüpfung bezeichnet die Beziehung oder Verknüpfung zwischen zwei oder mehreren Elementen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verknüpfung
dạng số nhiều
Verknüpfungen
Các ví dụ
Sie erkannte die Verknüpfung zwischen seinen Worten und früheren Aussagen.
Cô ấy nhận ra mối liên hệ giữa lời nói của anh ta và những tuyên bố trước đó.



























