die verknüpfung
verknüpfung
fɛɐ̯knʏpfʊng
feknupfoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "verknüpfung"trong tiếng Đức

Die Verknüpfung
01

kết nối, liên kết

Die Verbindung oder Verknüpfung bezeichnet die Beziehung oder Verknüpfung zwischen zwei oder mehreren Elementen 
die Verknüpfung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verknüpfung
dạng số nhiều
Verknüpfungen
Các ví dụ
Die Studie zeigt eine Verknüpfung zwischen Schlafmangel und Stress. 

Nghiên cứu cho thấy một mối liên hệ giữa thiếu ngủ và căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng