Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verknüpfung
01
kết nối, liên kết
Die Verbindung oder Verknüpfung bezeichnet die Beziehung oder Verknüpfung zwischen zwei oder mehreren Elementen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verknüpfung
dạng số nhiều
Verknüpfungen
Các ví dụ
Die Studie zeigt eine Verknüpfung zwischen Schlafmangel und Stress.
Nghiên cứu cho thấy một mối liên hệ giữa thiếu ngủ và căng thẳng.



























