Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vergeblich
01
vô ích, vô hiệu
Führt zu keinem Ergebnis
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vergeblichen
so sánh hơn
vergeblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie wartete vergeblich auf eine Antwort.
Cô ấy đã chờ đợi vô ích một câu trả lời.



























