die verfügung
verfügung
fɛɐ̯fy:gʊng
fefygoong
verführungverfolgung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verfügung"trong tiếng Đức

Die Verfügung
01

lệnh, quyết định của tòa án

Eine offizielle Anordnung oder gerichtliche Entscheidung 
die Verfügung definition and meaning
Các ví dụ
Das Gericht erließ eine Verfügung zum Vermögensschutz. 

Tòa án đã ban hành một lệnh để bảo vệ tài sản.

02

thẩm quyền, quyền lực

Das Recht oder die Befugnis, über etwas zu bestimmen oder zu entscheiden 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verfügung
dạng số nhiều
Verfügungen
Các ví dụ
Der Manager hat volle Verfügung über das Budget 

Người quản lý có toàn quyền sử dụng ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng