Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vergangenheit
01
quá khứ, thời gian đã qua
Die Zeit, die bereits vorbei ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vergangenheit
Các ví dụ
Dieses Gebäude hat eine interessante Vergangenheit.
Tòa nhà này có một quá khứ thú vị.



























