die Vergangenheit
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈɡaŋənhaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergangenheit"trong tiếng Đức

Die Vergangenheit
01

quá khứ, thời gian đã qua

Die Zeit, die bereits vorbei ist
die Vergangenheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vergangenheit
Các ví dụ
Dieses Gebäude hat eine interessante Vergangenheit.
Tòa nhà này có một quá khứ thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng