die vergangenheit
vergangenheit
fɛɐ̯gangənhaɛ̯t
fegangēnhaet

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergangenheit"trong tiếng Đức

Die Vergangenheit
01

quá khứ, thời gian đã qua

Die Zeit, die bereits vorbei ist 
die Vergangenheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vergangenheit
Các ví dụ
In der Vergangenheit lebten wir in Berlin. 

Trong quá khứ, chúng tôi đã sống ở Berlin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng