Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verführung
01
sự cám dỗ, sự quyến rũ
Das Anlocken oder Verlocken zu etwas Verbotenem oder Unvernünftigem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verführung
Các ví dụ
Die Verführung war zu groß, um nein zu sagen.
Sự cám dỗ quá lớn để nói không.



























