verfügbar
verfügbar
fɛɐ̯fy:kba:ɐ̯
fefykba

Định nghĩa và ý nghĩa của "verfügbar"trong tiếng Đức

verfügbar
01

có sẵn, có thể sử dụng được

Etwas ist da und kann benutzt werden 
verfügbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verfügbarsten
so sánh hơn
verfügbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Produkt ist jetzt verfügbar. 

Sản phẩm hiện đã có sẵn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng