Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verbindlich
01
bắt buộc, ràng buộc
Dass etwas verpflichtend oder rechtlich bindend ist
Các ví dụ
Die verbindliche Zusage wurde schriftlich gegeben.
Cam kết ràng buộc đã được đưa ra bằng văn bản.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bắt buộc, ràng buộc