verbindlich
verbindlich
fɛɐ̯bɪntlɪç
febintlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbindlich"trong tiếng Đức

verbindlich
01

bắt buộc, ràng buộc

Dass etwas verpflichtend oder rechtlich bindend ist 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verbindlichsten
so sánh hơn
verbindlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Vertrag ist verbindlich für beide Parteien. 

Hợp đồng có hiệu lực ràng buộc đối với cả hai bên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng