die Verabredung
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʔapʀeːdʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verabredung"trong tiếng Đức

Die Verabredung
[gender: feminine]
01

cuộc hẹn, buổi hẹn

Ein vorher vereinbartes Treffen zwischen zwei oder mehreren Personen
die Verabredung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verabredung
dạng số nhiều
Verabredungen
Các ví dụ
Er kam zu spät zur Verabredung.
Anh ấy đến muộn cho cuộc hẹn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng