Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Vakuum
01
chân không, khoảng trống
Ein Raum ohne Luft oder andere Gase, also ein leerer Raum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vakuums
dạng số nhiều
Vakua
Các ví dụ
Im Weltall gibt es fast kein Vakuum, sondern es ist fast leer.
Trong vũ trụ, hầu như không có chân không, mà nó gần như trống rỗng.



























