das vakuum
va
ˈva:
va
kuum
kuʊm
koooom

Định nghĩa và ý nghĩa của "vakuum"trong tiếng Đức

Das Vakuum
01

chân không, khoảng trống

Ein Raum ohne Luft oder andere Gase, also ein leerer Raum 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Vakua
dạng sở hữu cách
Vakuums
Các ví dụ
Im Weltall gibt es fast kein Vakuum, sondern es ist fast leer. 

Trong vũ trụ, hầu như không có chân không, mà nó gần như trống rỗng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng