Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ursprünglich
01
ban đầu, nguyên thủy
Am Anfang
Các ví dụ
Das Gebäude war ursprünglich eine Schule.
Tòa nhà ban đầu là một trường học.
ursprünglich
01
nguyên bản, ban đầu
Erster oder frühester Zustand
Các ví dụ
Er kehrte zu seinem ursprünglichen Plan zurück.
Anh ấy đã quay trở lại kế hoạch ban đầu của mình.


























