ursprünglich
urs
ˈʊʁʃ
oorsh
prüng
pʁʏng
prung
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ursprünglich"trong tiếng Đức

ursprünglich
01

ban đầu, nguyên thủy

Am Anfang 
ursprünglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ursprünglich wollten wir nach Berlin fahren. 

Ban đầu, chúng tôi muốn đến Berlin.

ursprünglich
01

nguyên bản, ban đầu

Erster oder frühester Zustand 
ursprünglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ursprünglichsten
so sánh hơn
ursprünglicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die ursprüngliche Idee war besser. 

Ý tưởng ban đầu tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng