die Ursache
Pronunciation
/ˈuːɐ̯ˌzaχə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ursache"trong tiếng Đức

Die Ursache
01

nguyên nhân, nguồn gốc

Der Grund oder Auslöser für etwas Geschehenes
die Ursache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ursache
dạng số nhiều
Ursachen
Các ví dụ
Die Polizei sucht noch nach der Ursache des Unfalls.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm nguyên nhân của vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng