die ursache
ur
ˈʊʁ
oor
sa
za:
za
che
khē

Định nghĩa và ý nghĩa của "ursache"trong tiếng Đức

Die Ursache
01

nguyên nhân, nguồn gốc

Der Grund oder Auslöser für etwas Geschehenes 
die Ursache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ursache
dạng số nhiều
Ursachen
Các ví dụ
Stress ist oft die Ursache für Kopfschmerzen. 

Căng thẳng thường là nguyên nhân của chứng đau đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng