der urlaubsantrag
urlaubsantrag
u:ɐ̯laʊpsantʁa:k
oolawpsantrak

Định nghĩa và ý nghĩa của "urlaubsantrag"trong tiếng Đức

Der Urlaubsantrag
01

đơn xin nghỉ phép, mẫu đơn xin nghỉ phép

Ein Formular, mit dem man Urlaub bei der Arbeit beantragt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Urlaubsantrag(e)s
dạng số nhiều
Urlaubsanträge
Các ví dụ
Ich habe gestern meinen Urlaubsantrag eingereicht. 

Hôm qua tôi đã nộp đơn xin nghỉ phép của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng