Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Urlaubsantrag
[gender: masculine]
01
đơn xin nghỉ phép, mẫu đơn xin nghỉ phép
Ein Formular, mit dem man Urlaub bei der Arbeit beantragt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Urlaubsantrag(e)s
dạng số nhiều
Urlaubsanträge
Các ví dụ
Der Chef hat den Urlaubsantrag genehmigt.
Sếp đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép.



























