der Urlaub
Pronunciation
/ˈuːɐ̯laʊ̯p/

Định nghĩa và ý nghĩa của "urlaub"trong tiếng Đức

Der Urlaub
01

kỳ nghỉ, ngày nghỉ

Freizeit, in der man nicht arbeitet
der Urlaub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Urlaub(e)s
dạng số nhiều
Urlaube
Các ví dụ
Urlaub macht Spaß!
Kỳ nghỉ thật vui !
02

nghỉ phép, kỳ nghỉ

Offizielle Freistellung von Arbeit oder Schule
der Urlaub definition and meaning
Các ví dụ
Ich beantrage Urlaub für Juli.
Tôi xin nghỉ phép cho tháng Bảy.
03

chuyến đi, kỳ nghỉ

Eine konkrete Reise während der Freizeit
der Urlaub definition and meaning
Các ví dụ
Ich plane einen Städteurlaub.
Tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng