die untertasse
untertasse
ʊntɐtasə
oonttasē

Định nghĩa và ý nghĩa của "untertasse"trong tiếng Đức

Die Untertasse
01

kleine, flache Schale, die unter eine Tasse gestellt wird , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
untertassen
dạng sở hữu cách
untertasse
Các ví dụ
Die Untertasse fängt Tropfen auf, wenn man den Kaffee umrührt. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

untertasse

unter

+

tasse

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng