die Unterkunft
Pronunciation
/ˈʊntɐˌkʊnft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterkunft"trong tiếng Đức

Die Unterkunft
[gender: feminine]
01

chỗ ở, nơi lưu trú

Ein Ort, an dem man vorübergehend wohnt oder übernachtet
die Unterkunft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Unterkunft
dạng số nhiều
Unterkünfte
Các ví dụ
Gibt es eine Unterkunft in der Nähe?
chỗ ở nào gần đây không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng