der unterarm
unterarm
ʊntɐʔaʁm
oontarm

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterarm"trong tiếng Đức

Der Unterarm
01

cẳng tay, phần dưới của cánh tay

Der Teil des Arms zwischen Ellbogen und Handgelenk 
der Unterarm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Unterarms
dạng số nhiều
Unterarme
Các ví dụ
Er hat sich den Unterarm verletzt. 

Anh ấy đã bị thương ở cẳng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng