unter
unter
ʊntɐ
oont
unser

Định nghĩa và ý nghĩa của "unter"trong tiếng Đức

01

dưới, phía dưới

Zeigt eine Position oder Bewegung unterhalb von etwas an 
unter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Die Tasche liegt unter dem Tisch. 

Cái túi nằm dưới cái bàn.

01

dưới, thấp

Beschreibt etwas, das sich in einer unteren Position befindet 
unter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die untere Schublade ist kaputt. 

Ngăn kéo dưới bị hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng