Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unten
01
dưới, phía dưới
An einer tieferen Stelle oder Position
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Schlüssel liegen unten in der Schublade.
Chìa khóa nằm ở dưới trong ngăn kéo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dưới, phía dưới
Chìa khóa nằm ở dưới trong ngăn kéo.