unmöglich
Pronunciation
/ˈʊnmøːklɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmöglich"trong tiếng Đức

unmöglich
01

không thể

Etwas, das nicht geschehen oder erreicht werden kann
unmöglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unmöglichsten
so sánh hơn
unmöglicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Manchmal scheint das Ziel unmöglich.
Đôi khi mục tiêu có vẻ bất khả thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng