Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmittelbar
01
trực tiếp, ngay lập tức
Ohne Zwischenschritt oder Vermittlung
Các ví dụ
Die unmittelbare Reaktion zeigte seine Überraschung.
Phản ứng tức thì cho thấy sự ngạc nhiên của anh ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trực tiếp, ngay lập tức