Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbewusst
01
vô thức, không chủ ý
Ohne bewusste Kontrolle oder Absicht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unbewusstesten
so sánh hơn
unbewusster
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er machte eine unbewusste Bewegung mit der Hand.
Anh ấy đã thực hiện một cử động vô thức bằng tay.



























