Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbewusst
01
vô thức, không chủ ý
Ohne bewusste Kontrolle oder Absicht
Các ví dụ
Manchmal reagieren wir aus unbewussten Motiven.
Đôi khi chúng ta phản ứng từ những động cơ vô thức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô thức, không chủ ý