Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unberechenbar
01
không thể đoán trước, không thể kiểm soát
Nicht vorhersehbar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unberechenbarsten
so sánh hơn
unberechenbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr unberechenbares Verhalten verunsichert das Team.
Hành vi không thể đoán trước của cô ấy làm mất ổn định đội.



























