unberechenbar
Pronunciation
/ʊnbəˈʁɛçn̩baːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unberechenbar"trong tiếng Đức

unberechenbar
01

không thể đoán trước, không thể kiểm soát

Nicht vorhersehbar
unberechenbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unberechenbarsten
so sánh hơn
unberechenbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr unberechenbares Verhalten verunsichert das Team.
Hành vi không thể đoán trước của cô ấy làm mất ổn định đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng