unberechenbar
unberechenbar
ʊmbəʁɛçnba:ɐ̯
oombērechnba

Định nghĩa và ý nghĩa của "unberechenbar"trong tiếng Đức

unberechenbar
01

không thể đoán trước, không thể kiểm soát

Nicht vorhersehbar 
unberechenbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unberechenbarsten
so sánh hơn
unberechenbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter im April ist völlig unberechenbar. 

Thời tiết vào tháng Tư hoàn toàn không thể đoán trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng