Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unberechenbar
01
không thể đoán trước, không thể kiểm soát
Nicht vorhersehbar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unberechenbarsten
so sánh hơn
unberechenbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter im April ist völlig unberechenbar.
Thời tiết vào tháng Tư hoàn toàn không thể đoán trước.



























