unabhängig
unabhängig
ʊnʔaphɛngɪk
oonaphengik

Định nghĩa và ý nghĩa của "unabhängig"trong tiếng Đức

unabhängig
01

độc lập, tự chủ

Nicht von anderen beeinflusst oder kontrolliert 
unabhängig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unabhängigsten
so sánh hơn
unabhängiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist finanziell unabhängig und braucht keine Unterstützung. 

Cô ấy độc lập về tài chính và không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng