unabhängig
Pronunciation
/ˈʊnʔapˌhɛŋɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unabhängig"trong tiếng Đức

unabhängig
01

độc lập, tự chủ

Nicht von anderen beeinflusst oder kontrolliert
unabhängig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unabhängigsten
so sánh hơn
unabhängiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem Studium wurde sie endlich unabhängig von ihren Eltern.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cuối cùng đã trở nên độc lập với cha mẹ mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng