der Umzug
Pronunciation
/ˈʊmˌʦuːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umzug"trong tiếng Đức

Der Umzug
[gender: masculine]
01

chuyển nhà, di chuyển

Das Wechseln der Wohnung mit dem gesamten Hausrat
der Umzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umzug(e)s
dạng số nhiều
Umzüge
tên riêng
Các ví dụ
Ein Umzug kostet oft viel Zeit und Geld.
Một cuộc chuyển nhà thường tốn nhiều thời gian và tiền bạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng