Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Umzug
01
chuyển nhà, di chuyển
Das Wechseln der Wohnung mit dem gesamten Hausrat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
dạng số nhiều
Umzüge
dạng sở hữu cách
Umzug(e)s
Các ví dụ
Der Umzug war sehr anstrengend.
Việc chuyển nhà rất mệt mỏi.
LanGeek



























