umwerfend
um
ˈʊm
oom
wer
vɛʁ
ver
fend
fənt
fēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "umwerfend"trong tiếng Đức

umwerfend
01

choáng ngợp, ấn tượng

Außergewöhnlich attraktiv oder beeindruckend 
umwerfend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umwerfendsten
so sánh hơn
umwerfender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trug ein umwerfendes Abendkleid. 

Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội choáng ngợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng