umwerfend
Pronunciation
/ʊmvˈɛɾfənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umwerfend"trong tiếng Đức

umwerfend
01

choáng ngợp, ấn tượng

Außergewöhnlich attraktiv oder beeindruckend
umwerfend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umwerfendsten
so sánh hơn
umwerfender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die umwerfende Architektur des Gebäudes zieht Touristen an.
Kiến trúc choáng ngợp của tòa nhà thu hút khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng