Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umwerfend
01
choáng ngợp, ấn tượng
Außergewöhnlich attraktiv oder beeindruckend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umwerfendsten
so sánh hơn
umwerfender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die umwerfende Architektur des Gebäudes zieht Touristen an.
Kiến trúc choáng ngợp của tòa nhà thu hút khách du lịch.



























