Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Umweltverschmutzung
/ˈʊmvɛltfɛɐ̯ˌʃmʊʦʊŋ/
Die Umweltverschmutzung
[gender: feminine]
01
ô nhiễm môi trường, sự ô nhiễm môi trường
Verschmutzung der Natur und Umwelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Umweltverschmutzung
dạng số nhiều
Umweltverschmutzungen
Các ví dụ
Umweltverschmutzung führt zu schlechter Luftqualität.
Ô nhiễm môi trường dẫn đến chất lượng không khí kém.



























