Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Umweltverschmutzung
01
ô nhiễm môi trường, sự ô nhiễm môi trường
Verschmutzung der Natur und Umwelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Umweltverschmutzung
dạng số nhiều
Umweltverschmutzungen
Các ví dụ
Umweltverschmutzung schadet Tieren und Pflanzen.
Ô nhiễm môi trường gây hại cho động vật và thực vật.



























