der Umweltschutz
Pronunciation
/ˈʊmvɛltʃʊts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umweltschutz"trong tiếng Đức

Der Umweltschutz
[gender: masculine]
01

bảo vệ môi trường, sự bảo vệ môi trường

Schutz der Natur und Umwelt
der Umweltschutz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umweltschutzes
Các ví dụ
Umweltschutz kann durch Recycling verbessert werden.
Bảo vệ môi trường có thể được cải thiện thông qua tái chế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng