der umweltschutz
um
ʊm
oom
welt
vɛlt
velt
schutz
ʃʊts
shoots

Định nghĩa và ý nghĩa của "umweltschutz"trong tiếng Đức

Der Umweltschutz
01

bảo vệ môi trường, sự bảo vệ môi trường

Schutz der Natur und Umwelt 
der Umweltschutz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umweltschutzes
Các ví dụ
Umweltschutz ist sehr wichtig für die Zukunft. 

Bảo vệ môi trường rất quan trọng cho tương lai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng