Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Umtausch
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umtausch(e)s
dạng số nhiều
Umtäusche
Các ví dụ
Bitte bewahren Sie den Beleg für einen möglichen Umtausch auf.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -