Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Typ
01
anh chàng, gã
Ein Mann oder eine Person, meist umgangssprachlich
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Typs
dạng số nhiều
Typen
Các ví dụ
Sie hat einen netten Typ kennengelernt.
Cô ấy đã gặp một anh chàng dễ thương.
02
loại, kiểu
Eine bestimmte Art oder Kategorie von Dingen oder Personen
Các ví dụ
Welcher Typ Mensch bist du?
Bạn là loại người nào?



























