das turnier
turnier
tʊɐ̯ni:ɐ
tooni
turner

Định nghĩa và ý nghĩa của "turnier"trong tiếng Đức

Das Turnier
01

giải đấu, cuộc thi

Eine Reihe von Wettkämpfen, bei denen Spieler oder Teams um den Sieg kämpfen 
das Turnier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Turniers
dạng số nhiều
Turniere
Các ví dụ
Das Turnier beginnt nächste Woche. 

Giải đấu bắt đầu vào tuần tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng