das Turnier

Định nghĩa và ý nghĩa của "turnier"trong tiếng Đức

Das Turnier
01

giải đấu, cuộc thi

Eine Reihe von Wettkämpfen, bei denen Spieler oder Teams um den Sieg kämpfen
das Turnier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Turniers
dạng số nhiều
Turniere
Các ví dụ
Er hat das Turnier im Tennis gewonnen.
Anh ấy đã thắng giải đấu quần vợt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng