der tumor
tumor
tu:mɔɐ
toomaw
tutor

Định nghĩa và ý nghĩa của "tumor"trong tiếng Đức

Der Tumor
01

khối u

Eine abnorme Gewebewucherung im Körper, die gut- oder bösartig sein kann 
der Tumor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tumore
dạng sở hữu cách
Tumors
Các ví dụ
Der Tumor wurde früh entdeckt. 

Khối u đã được phát hiện sớm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng