das trio
trio
tʀi:o
trio

Định nghĩa và ý nghĩa của "trio"trong tiếng Đức

Das Trio
01

tam tấu, tam tấu

Eine Gruppe oder Zusammensetzung von drei Personen, Dingen oder musikalischen Stimmen 
das Trio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Trios
dạng số nhiều
Trios
Các ví dụ
Das Trio aus Geige, Cello und Klavier spielte wunderschön. 

Bộ ba violin, cello và piano chơi tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng