Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Trio
01
tam tấu, tam tấu
Eine Gruppe oder Zusammensetzung von drei Personen, Dingen oder musikalischen Stimmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Trios
dạng số nhiều
Trios
Các ví dụ
Das Trio aus Geige, Cello und Klavier spielte wunderschön.
Bộ ba violin, cello và piano chơi tuyệt đẹp.



























