der Trick
Pronunciation
/tʀɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trick"trong tiếng Đức

Der Trick
01

thủ thuật, mánh khóe

Eine clevere Methode, um etwas zu erreichen oder jemanden zu täuschen
der Trick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
tricks
dạng số nhiều
tricks
Các ví dụ
Man darf nicht jeden Trick glauben, den jemand erzählt.
Bạn không nên tin vào mọi mánh khóe mà ai đó kể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng