Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Trick
01
thủ thuật, mánh khóe
Eine clevere Methode, um etwas zu erreichen oder jemanden zu täuschen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tricks
dạng sở hữu cách
tricks
Các ví dụ
Er zeigte mir einen Trick, wie man das Schloss öffnet.
Anh ấy chỉ cho tôi một mẹo để mở khóa.



























