Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
treffend
01
chính xác, thích hợp
Ganz genau passend oder zutreffend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am treffendsten
so sánh hơn
treffender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dein Kommentar war sehr treffend.
Bình luận của bạn rất chính xác.



























