treffend
Pronunciation
/ˈtʁɛfn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "treffend"trong tiếng Đức

treffend
01

chính xác, thích hợp

Ganz genau passend oder zutreffend
treffend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am treffendsten
so sánh hơn
treffender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Bild zeigt eine treffende Darstellung der Situation.
Bức tranh cho thấy một sự miêu tả chính xác của tình huống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng