die tracht
tracht
tʀaχt
trakht
machtschlachtacht

Định nghĩa và ý nghĩa của "tracht"trong tiếng Đức

Die Tracht
01

für eine bestimmte Volks- oder Berufsgruppe typische Kleidung , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tracht
dạng số nhiều
Trachten
Các ví dụ
Zum Dorffest trugen viele Einwohner ihre traditionelle Tracht. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng