Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tracht
01
für eine bestimmte Volks- oder Berufsgruppe typische Kleidung , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Trachten
dạng sở hữu cách
Tracht
Các ví dụ
Zum Dorffest trugen viele Einwohner ihre traditionelle Tracht.
LanGeek



























